Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剖宫产手术剖宮產手術

pōu gōng chǎn shǒu shù

剖宫产手术 là gì?

剖宫产手术 [pōu gōng chǎn shǒu shù] có nghĩa là mổ lấy thai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剖宫产手术 trong tiếng Việt

mổ lấy thai

Cách đọc và ghi nhớ 剖宫产手术

剖宫产手术 được đọc là pōu gōng chǎn shǒu shù, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mổ lấy thai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan