刹车
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
刹车
phanh (khi lái xe); dừng lại; tắt; ngăn chặn (thói quen xấu); cái phanh
Giản thể刹车
Phồn thể剎車
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng