Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剖肝沥胆剖肝瀝膽

pōu gān lì dǎn

剖肝沥胆 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剖肝沥胆 trong tiếng Việt

thành thật và chân thành (thành ngữ)

Tra từ liên quan