Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

剔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剔 trong tiếng Việt

bóc thịt khỏi xương; xỉa (răng,...); loại bỏ

Tra từ liên quan