Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剖解图剖解圖

pōu jiě tú

剖解图 là gì?

剖解图 [pōu jiě tú] có nghĩa là sơ đồ cắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剖解图 trong tiếng Việt

sơ đồ cắt

Cách đọc và ghi nhớ 剖解图

剖解图 được đọc là pōu jiě tú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sơ đồ cắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan