剖视
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
剖视
phân tích; mổ xẻ
Giản thể剖视
Phồn thể剖視
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng