Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剖视剖視

pōu shì

剖视 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剖视 trong tiếng Việt

phân tích; mổ xẻ

Tra từ liên quan