Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
祥和
xiáng hé

cát tường và hòa bình

Cụm từ
祥光
xiáng guāng

ánh sáng cát tường

Cụm từ
xiáng

cát tường; thuận lợi

Từ vựng

ngài (dùng để xưng hô với thần linh)

Từ vựng
祠庙
cí miào

nhà thờ tổ; đền thờ tổ tiên

Cụm từ
祠墓
cí mù

nhà tưởng niệm và lăng mộ

Cụm từ
祠堂
cí táng

nhà thờ tổ; nhà tưởng niệm

Cụm từ

nhà thờ; cúng tế

Từ vựng
suì

tà ma

Từ vựng
神龛
shén kān

điện thờ; hốc thờ; bàn thờ gia đình

Cụm từ
神龙汽车
Shén lóng Qì chē

Công ty TNHH Ô tô Dongfeng Peugeot Citroën

Cụm từ
神雕侠侣
Shén diāo Xiá lǚ

"Thần điêu đại hiệp" (tiểu thuyết võ hiệp 1959-61 của Kim Dung 金庸[Jin1 Yong1])

Cụm từ
神鸟
shén niǎo

chim siêu nhiên

Cụm từ
神魔小说
shén mó xiǎo shuō

tiểu thuyết siêu nhiên; tiểu thuyết về ma quỷ và yêu quái

Cụm từ
神魂颠倒
shén hún diān dǎo

nghĩa đen: tinh thần và linh hồn lộn ngược (thành ngữ); mê mẩn và yêu say đắm; bị cuốn hút; quyến rũ

Thành ngữ
神魂
shén hún

tâm trí; trạng thái tinh thần (thường bất thường)

Cụm từ
神体
shén tǐ

Bản thể của Thần

Cụm từ
神髓
shén suǐ

nghĩa đen: tinh thần và tuỷ; bản chất cốt lõi

Cụm từ
神马
shén mǎ

ngựa thần thoại; tiếng lóng Internet của 什麼|什么[shen2 me5]

Ngôn ngữ mạng
神风突击队
shén fēng tū jī duì

đơn vị kamikaze (đội quân phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II)

Cụm từ
神风特攻队
shén fēng tè gōng duì

đơn vị kamikaze (đội quân phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II)

Cụm từ
神韵
shén yùn

vẻ thanh tao hoặc duyên dáng (trong thơ ca hoặc nghệ thuật)

Cụm từ
神灵
shén líng

thần; thần linh; ma; quỷ hay các thực thể huyền bí nói chung

Cụm từ
神雕侠侣
Shén diāo Xiá lǚ

biến thể của 神鵰俠侶|神雕侠侣[Shen2 diao1 Xia2 lu:3]

Cụm từ
神采飞扬
shén cǎi fēi yáng

tinh thần hứng khởi (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và năng lượng

Thành ngữ
神采奕奕
shén cǎi yì yì

tinh thần phơi phới (thành ngữ); tràn đầy sức sống; toát ra sức khỏe và năng lượng

Thành ngữ
神采
shén cǎi

biểu cảm; tinh thần; sức sống

Cụm từ
神道教
Shén dào jiào

Thần đạo

Cụm từ
神道
Shén dào

Thần đạo (tôn giáo Nhật Bản)

Cụm từ
神造论
shén zào lùn

thuyết sáng tạo

Cụm từ