Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反话反話

fǎn huà

反话 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反话 trong tiếng Việt

  1. mỉa mai
  2. câu nói mỉa mai
Tra từ liên quan