叔叔 shū shu 叔叔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 叔叔 trong tiếng Việt em trai của bố; chú; cách đọc tại Đài Loan: [shu2 shu5]; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan