Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叔叔

shū shu

叔叔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叔叔 trong tiếng Việt

em trai của bố; chú; cách đọc tại Đài Loan: [shu2 shu5]; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan