叔叔
em trai của bố; chú; cách đọc tại Đài Loan: [shu2 shu5]; LT:個|个[ge4]
em trai của bố; chú; cách đọc tại Đài Loan: [shu2 shu5]; LT:個|个[ge4]
叔叔 thường mang nghĩa “em trai của bố”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 叔叔, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ông chú; em trai của ông nội; em trai của cha chồng
›叔父shū fùem trai của cha; chú
›叔婆shū póthím; bác gái của chồng; vợ của em trai cha chồng
›叔子shū ziem chồng; em trai của chồng
›叔丈人shū zhàng réncậu hoặc chú của vợ
›叔母shū mǔthím; vợ của chú
›叔祖shū zǔem trai của ông nội
›叔祖母shū zǔ mǔvợ của em trai ông nội
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.