Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反转反轉

fǎn zhuǎn

反转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反转 trong tiếng Việt

sự đảo ngược; sự lật ngược; đảo ngược; lật ngược (lộn ngược, lộn trong ra ngoài, trước ra sau, trắng thành đen, v.v.)

Tra từ liên quan