Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反面人物

fǎn miàn rén wù

反面人物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反面人物 trong tiếng Việt

nhân vật phản diện; người xấu (trong câu chuyện)

Tra từ liên quan