反面人物 fǎn miàn rén wù 反面人物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 反面人物 trong tiếng Việt nhân vật phản diện; người xấu (trong câu chuyện) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan