反赤道流
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
反赤道流
dòng chảy ngược xích đạo
Giản thể反赤道流
Phồn thể反赤道流
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng