Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反高潮

fǎn gāo cháo

反高潮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反高潮 trong tiếng Việt

giảm kịch tính

Tra từ liên quan