反超 fǎn chāo 反超 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 反超 trong tiếng Việt lật ngược tình thế; lội ngược dòng; vươn lên dẫn đầu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan