Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反超

fǎn chāo

反超 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反超 trong tiếng Việt

lật ngược tình thế; lội ngược dòng; vươn lên dẫn đầu

Tra từ liên quan