Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反语反語

fǎn yǔ

反语 là gì?

反语 [fǎn yǔ] có nghĩa là mỉa mai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反语 trong tiếng Việt

mỉa mai

Cách đọc và ghi nhớ 反语

反语 được đọc là fǎn yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mỉa mai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan