Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反面教材

fǎn miàn jiào cái

反面教材 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反面教材 trong tiếng Việt

ví dụ tiêu cực; điều gì đó dạy ta không nên làm

Tra từ liên quan