反录病毒反錄病毒 fǎn lù bìng dú 反录病毒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 反录病毒 trong tiếng Việt virus phiên mã ngược; retrovirus 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan