Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反革命宣传煽动罪反革命宣傳煽動罪

fǎn gé mìng xuān chuán shān dòng zuì

反革命宣传煽动罪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反革命宣传煽动罪 trong tiếng Việt

tội tuyên truyền kích động phản cách mạng

Tra từ liên quan