Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反转录病毒反轉錄病毒

fǎn zhuǎn lù bìng dú

反转录病毒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反转录病毒 trong tiếng Việt

virus RNA phiên mã ngược

Tra từ liên quan