反身代词
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
反身代词
đại từ phản thân
Giản thể反身代词
Phồn thể反身代詞
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng