Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叔父

shū fù

叔父 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叔父 trong tiếng Việt

em trai của cha; chú

Tra từ liên quan