Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叔婆

shū pó

叔婆 là gì?

叔婆 [shū pó] có nghĩa là thím; bác gái của chồng; vợ của em trai cha chồng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叔婆 trong tiếng Việt

  1. thím
  2. bác gái của chồng
  3. vợ của em trai cha chồng

Cách đọc và ghi nhớ 叔婆

叔婆 được đọc là shū pó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thím; bác gái của chồng; vợ của em trai cha chồng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan