反走私
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
反走私
phản đối buôn lậu; chống buôn lậu (biện pháp, chính sách, v.v.)
Giản thể反走私
Phồn thể反走私
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng