Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shū

叔 là gì?

[shū] có nghĩa là chú; em trai của cha; em trai của chồng; tiếng Đài Loan đọc là [shu2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叔 trong tiếng Việt

  1. chú
  2. em trai của cha
  3. em trai của chồng
  4. tiếng Đài Loan đọc là [shu2]

Cách đọc và ghi nhớ 叔

được đọc là shū, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chú; em trai của cha; em trai của chồng; tiếng Đài Loan đọc là [shu2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan