Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反面教员反面教員

fǎn miàn jiào yuán

反面教员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反面教员 trong tiếng Việt

(Trung Quốc) người dạy bằng ví dụ tiêu cực; người mà ta có thể học được điều không nên làm

Tra từ liên quan