Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反面儿反面兒

fǎn miàn r

反面儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反面儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 反面[fan3 mian4]

Tra từ liên quan