反面儿反面兒 fǎn miàn r 反面儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 反面儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 反面[fan3 mian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan