Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
精神焕发
jīng shén huàn fā

tinh thần phơi phới (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và sinh lực

Thành ngữ
精神满腹
jīng shén mǎn fù

đầy trí tuệ (thành ngữ); tinh anh và nhiều kinh nghiệm

Thành ngữ
精神日本人
jīng shén Rì běn rén

(từ mới) (miệt thị) người sùng bái Nhật Bản (đặc biệt là người Trung Quốc ngưỡng mộ Nhật Bản thời kỳ Thế chiến II)

Cụm từ
精神文明
jīng shén wén míng

văn hóa tinh thần

Cụm từ
精神支柱
jīng shén zhī zhù

trụ cột tinh thần; chỗ dựa tinh thần

Cụm từ
精神抖擞
jīng shén dǒu sǒu

tinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ); đầy hứng khởi; sôi nổi và tràn đầy nhiệt huyết; tràn đầy năng lượng; với tinh thần hăng hái

Thành ngữ
精神恍惚
jīng shén huǎng hū

lơ đãng; trong trạng thái hôn mê

Cụm từ
精神性厌食症
jīng shén xìng yàn shí zhèng

chứng chán ăn tâm thần

Cụm từ
精神性
jīng shén xìng

tinh thần; tâm lý; hệ thần kinh; tâm sinh lý

Cụm từ
精神崩溃
jīng shén bēng kuì

suy sụp tinh thần

Cụm từ
精神官能症
jīng shén guān néng zhèng

chứng loạn thần kinh

Cụm từ
精神学家
jīng shén xué jiā

nhà tâm lý học

Cụm từ
精神学
jīng shén xué

tâm lý học

Cụm từ
精神奕奕
jīng shén yì yì

tinh thần phấn chấn; có sức sống dồi dào

Cụm từ
精神分裂症
jīng shén fēn liè zhèng

tâm thần phân liệt

Cụm từ
精神分析
jīng shén fēn xī

phân tâm học

Cụm từ
精神健康
jīng shén jiàn kāng

sức khỏe tinh thần

Cụm từ
精神
jīng shen

sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn

Cụm từ
精矿
jīng kuàng

quặng tinh; tinh quặng

Cụm từ
精确度
jīng què dù

độ chính xác; độ tỉ mỉ

Cụm từ
精确
jīng què

chính xác

Cụm từ
精研
jīng yán

nghiên cứu cẩn thận; học tập chuyên sâu

Cụm từ
精尽人亡
jīng jìn rén wáng

chết vì xuất tinh quá độ

Cụm từ
精益求精
jīng yì qiú jīng

(thành ngữ) không ngừng cải thiện; liên tục hoàn thiện

Thành ngữ
精白
jīng bái

trắng tinh; trắng không tì vết

Cụm từ
精瘦
jīng shòu

(khẩu ngữ) gầy (dáng người, thịt,...); thon thả

Khẩu ngữ
精疲力竭
jīng pí lì jié

tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ; mệt mỏi; rã rời

Thành ngữ
精疲力尽
jīng pí lì jìn

tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ; mệt mỏi; rã rời

Thành ngữ
精当
jīng dàng

chính xác và thích hợp

Cụm từ
精炼厂
jīng liàn chǎng

nhà máy lọc (dầu, v.v.)

Cụm từ