Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压宝壓寶

yā bǎo

压宝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压宝 trong tiếng Việt

biến thể của 押寶|押宝[ya1 bao3]

Tra từ liên quan