Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壁挂壁掛

bì guà

壁挂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壁挂 trong tiếng Việt

tranh treo tường

Tra từ liên quan