Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压埋壓埋

yā mái

压埋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压埋 trong tiếng Việt

đè nát và chôn vùi

Tra từ liên quan