Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压低壓低

yā dī

压低 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压低 trong tiếng Việt

hạ thấp (giọng)

Tra từ liên quan