压压脚儿 là gì?
压压脚儿 [yā ya jiǎo r] có nghĩa là biến thể er hoá của 壓壓腳|压压脚[ya1 ya5 jiao3].
Nghĩa của từ 压压脚儿 trong tiếng Việt
biến thể er hoá của 壓壓腳|压压脚[ya1 ya5 jiao3]
Cách đọc và ghi nhớ 压压脚儿
压压脚儿 được đọc là yā ya jiǎo r, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 壓壓腳|压压脚[ya1 ya5 jiao3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .