Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压压脚儿壓壓腳兒

yā ya jiǎo r

压压脚儿 là gì?

压压脚儿 [yā ya jiǎo r] có nghĩa là biến thể er hoá của 壓壓腳|压压脚[ya1 ya5 jiao3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压压脚儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 壓壓腳|压压脚[ya1 ya5 jiao3]

Cách đọc và ghi nhớ 压压脚儿

压压脚儿 được đọc là yā ya jiǎo r, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 壓壓腳|压压脚[ya1 ya5 jiao3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan