Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压倒壓倒

yā dǎo

压倒 là gì?

压倒 [yā dǎo] có nghĩa là áp đảo; chế ngự; một cách áp đảo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压倒 trong tiếng Việt

  1. áp đảo
  2. chế ngự
  3. một cách áp đảo

Cách đọc và ghi nhớ 压倒

压倒 được đọc là yā dǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áp đảo; chế ngự; một cách áp đảo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan