Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

压 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压 trong tiếng Việt

dùng trong 壓根兒|压根儿[ya4 gen1 r5] và 壓馬路|压马路[ya4 ma3 lu4] và 壓板|压板[ya4 ban3]

Tra từ liên quan