压壓 yà 压 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 压 trong tiếng Việt dùng trong 壓根兒|压根儿[ya4 gen1 r5] và 壓馬路|压马路[ya4 ma3 lu4] và 壓板|压板[ya4 ban3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan