Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壁助

bì zhù

壁助 là gì?

壁助 [bì zhù] có nghĩa là giúp đỡ; trợ lý.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壁助 trong tiếng Việt

  1. giúp đỡ
  2. trợ lý

Cách đọc và ghi nhớ 壁助

壁助 được đọc là bì zhù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giúp đỡ; trợ lý”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan