Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压倒性壓倒性

yā dǎo xìng

压倒性 là gì?

压倒性 [yā dǎo xìng] có nghĩa là một cách áp đảo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压倒性 trong tiếng Việt

một cách áp đảo

Cách đọc và ghi nhớ 压倒性

压倒性 được đọc là yā dǎo xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một cách áp đảo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan