壁厢 là gì?
壁厢 [bì xiāng] có nghĩa là bên; ngang; bên cạnh; cạnh.
Nghĩa của từ 壁厢 trong tiếng Việt
- bên
- ngang
- bên cạnh
- cạnh
Cách đọc và ghi nhớ 壁厢
壁厢 được đọc là bì xiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên; ngang; bên cạnh; cạnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .