压压脚 là gì?
压压脚 [yā ya jiǎo] có nghĩa là giúp đỡ.
Nghĩa của từ 压压脚 trong tiếng Việt
giúp đỡ
Cách đọc và ghi nhớ 压压脚
压压脚 được đọc là yā ya jiǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giúp đỡ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .