Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压压脚壓壓腳

yā ya jiǎo

压压脚 là gì?

压压脚 [yā ya jiǎo] có nghĩa là giúp đỡ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压压脚 trong tiếng Việt

giúp đỡ

Cách đọc và ghi nhớ 压压脚

压压脚 được đọc là yā ya jiǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giúp đỡ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan