Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

rǎng

壌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壌 trong tiếng Việt

biến thể Nhật Bản của 壤[rang3]

Tra từ liên quan