Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压坏壓壞

yā huài

压坏 là gì?

压坏 [yā huài] có nghĩa là đè hỏng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压坏 trong tiếng Việt

đè hỏng

Cách đọc và ghi nhớ 压坏

压坏 được đọc là yā huài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đè hỏng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan