壁毯 là gì?
壁毯 [bì tǎn] có nghĩa là thảm trang trí treo tường.
Nghĩa của từ 壁毯 trong tiếng Việt
thảm trang trí treo tường
Cách đọc và ghi nhớ 壁毯
壁毯 được đọc là bì tǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thảm trang trí treo tường”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .