Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壁毯

bì tǎn

壁毯 là gì?

壁毯 [bì tǎn] có nghĩa là thảm trang trí treo tường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壁毯 trong tiếng Việt

thảm trang trí treo tường

Cách đọc và ghi nhớ 壁毯

壁毯 được đọc là bì tǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thảm trang trí treo tường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan