Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tán

坛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坛 trong tiếng Việt

bàn thờ; bục; bục giảng; (dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)

Tra từ liên quan