坛壇 tán 坛 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坛 trong tiếng Việt bàn thờ; bục; bục giảng; (dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan