Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压伏壓伏

yā fú

压伏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压伏 trong tiếng Việt

biến thể của 壓服|压服[ya1 fu2]

Tra từ liên quan