Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壁癌

bì ái

壁癌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壁癌 trong tiếng Việt

nấm mốc dai dẳng trên tường; hiện tượng thăng hoa muối

Tra từ liên quan