壁癌 bì ái 壁癌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 壁癌 trong tiếng Việt nấm mốc dai dẳng trên tường; hiện tượng thăng hoa muối 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan