Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壁龛壁龕

bì kān

壁龛 là gì?

壁龛 [bì kān] có nghĩa là hốc tường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壁龛 trong tiếng Việt

hốc tường

Cách đọc và ghi nhớ 壁龛

壁龛 được đọc là bì kān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hốc tường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan