Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壁垒一新壁壘一新

bì lěi yī xīn

壁垒一新 là gì?

壁垒一新 [bì lěi yī xīn] có nghĩa là phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壁垒一新 trong tiếng Việt

phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 壁垒一新

壁垒一新 được đọc là bì lěi yī xīn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan