Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
紧密织物
jǐn mì zhī wù

vải dệt chặt

Cụm từ
紧密相联
jǐn mì xiāng lián

liên hệ mật thiết; liên quan chặt chẽ

Cụm từ
紧密
jǐn mì

gần gũi không tách rời

Cụm từ
紧咬不放
jǐn yǎo bù fàng

(thành ngữ) không chịu buông; như chó gặm khúc xương; kiên trì

Thành ngữ
紧俏
jǐn qiào

(hàng hóa) nhu cầu cao

Cụm từ
jǐn

chặt; chặt chẽ; sát gần; gần; cấp bách; căng thẳng; kẹt tiền; thiếu tiền; thắt chặt

Từ vựng

người theo đạo Phật; lụa đen; tối màu

Từ vựng

vải bố mịn; vải thô

Từ vựng
zōu

lụa tím

Từ vựng
绲边
gǔn biān

viền, mép (của váy áo, v.v.)

Cụm từ
gǔn

dây; thắt lưng thêu; may

Từ vựng
jié

nối; chắp; tết

Từ vựng
绵阳市
Mián yáng shì

Thành phố Miên Dương, thành phố cấp địa khu ở bắc Tứ Xuyên, thành phố lớn thứ hai của Tứ Xuyên

Cụm từ
绵阳
Mián yáng

Miên Dương, thành phố cấp địa khu ở Tứ Xuyên

Cụm từ
绵长
mián cháng

dài và liên tục (đường bờ biển, âm thanh,...); rộng rãi; kéo dài

Cụm từ
绵邈
mián miǎo

xa trong thời gian; xa xôi; xa xăm

Cụm từ
绵远
mián yuǎn

xa xôi

Cụm từ
绵连
mián lián

liên tục; không gián đoạn

Cụm từ
绵里藏针
mián lǐ cáng zhēn

nghĩa đen: kim giấu trong sợi tơ (thành ngữ); nghĩa bóng: tính cách tàn nhẫn sau vẻ ngoài hiền lành; chó sói đội lốt cừu; quả đấm sắt trong găng tay nhung

Thành ngữ
绵薄
mián bó

nỗ lực khiêm tốn; đóng góp nhỏ bé (khiêm tốn)

Cụm từ
绵联
mián lián

biến thể của 綿連|绵连[mian2 lian2]

Cụm từ
绵羊
mián yáng

con cừu

Cụm từ
绵绵不绝
mián mián bù jué

liên tục; không dứt

Cụm từ
绵绵
mián mián

liên tục; không ngừng

Cụm từ
绵绸
mián chóu

vải kết cấu thô từ tơ tằm phế liệu

Cụm từ
绵竹县
Mián zhú xiàn

huyện Miên Trúc trong địa cấp thị Đức Dương 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
绵竹市
Mián zhú shì

Mianzhu, thành phố cấp huyện ở Đức Dương 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
绵竹
Mián zhú

Mianzhu, thành phố cấp huyện ở Deyang 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
绵白糖
mián bái táng

đường bột

Cụm từ
绵惙
mián chuò

bệnh nặng

Cụm từ