官运亨通官運亨通 guān yùn hēng tōng 官运亨通 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 官运亨通 trong tiếng Việt (sự nghiệp chính trị) mọi việc diễn ra suôn sẻ (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan