Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
官运亨通官運亨通

guān yùn hēng tōng

官运亨通 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 官运亨通 trong tiếng Việt

(sự nghiệp chính trị) mọi việc diễn ra suôn sẻ (thành ngữ)

Tra từ liên quan