官田
官田 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 官田 trong tiếng Việt
Quan Điền, tên của các xã ở nhiều nơi; Quan Điền, một quận ở Đài Nam 台南|台南[Tai2 nan2], Đài Loan
Quan Điền, tên của các xã ở nhiều nơi; Quan Điền, một quận ở Đài Nam 台南|台南[Tai2 nan2], Đài Loan