官官相护官官相護 guān guān xiāng hù 官官相护 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 官官相护 trong tiếng Việt quan chức bao che lẫn nhau (thành ngữ); một sự che đậy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan