Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
官官相护官官相護

guān guān xiāng hù

官官相护 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 官官相护 trong tiếng Việt

quan chức bao che lẫn nhau (thành ngữ); một sự che đậy

Tra từ liên quan